ZooDoo — Zoo & Cafe
ALPACA
Danh sách động vật
THÚ

ALPACA

Vicugna pacos / Lama pacos

Khu vực

Khu C

Kích thước

Cân nặng 40–80kg.

Tuổi thọ

Trung bình ~20 năm.

ALPACA

Tên khoa học / Scientific name: Vicugna pacos / Lama pacos

Nguồn gốc / Origin

Có 2 loại: Huacaya và Suri. Nguồn gốc từ dãy núi Andes (Bolivia, Colombia, Peru, Ecuador, Argentina). Đã được nuôi dưỡng từ hơn 6.000 năm trước.

Kích thước / Size

Cân nặng 40–80kg.

Tuổi thọ / Lifespan

Trung bình ~20 năm.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Phân biệt dựa vào bộ phận sinh dục. Răng của đực thường chìa ra nhiều hơn.

Sinh sản / Reproduction

Sẵn sàng sinh sản khi trên 2 tuổi (cái cần đạt tối thiểu 40kg). Không có mùa cố định. Giao phối tư thế nằm sấp. Mang thai ~342 ngày. Con sinh ra nặng 5–7kg.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Lông có hơn 200 sắc thái màu sắc, mềm mịn và có giá trị cao.

  2. Phun "nước bọt" khi cảm thấy khó chịu.

  3. Tính cách rụt rè nhưng thông minh và dễ huấn luyện.

  4. Lông ít bắt lửa và ít thấm nước.

Nguồn gốc

Có 2 loại: Huacaya và Suri. Nguồn gốc từ dãy núi Andes (Bolivia, Colombia, Peru, Ecuador, Argentina). Đã được nuôi dưỡng từ hơn 6.000 năm trước.

Phân biệt giới tính

Phân biệt dựa vào bộ phận sinh dục. Răng của đực thường chìa ra nhiều hơn.

Sinh sản

Sẵn sàng sinh sản khi trên 2 tuổi (cái cần đạt tối thiểu 40kg). Không có mùa cố định. Giao phối tư thế nằm sấp. Mang thai ~342 ngày. Con sinh ra nặng 5–7kg.

Thư viện ảnh

ALPACA 1
ALPACA 2
Danh sách động vật