ZooDoo — Zoo & Cafe
FINCH (ZEBRA FINCH)
Danh sách động vật
CHIM

FINCH (ZEBRA FINCH)

Taeniopygia guttata

Khu vực

KHU B

Kích thước

Chiều dài ~10cm. Cân nặng ~12–30g. Là một trong những loài chim nhỏ nhất tại ZooDoo.

Tuổi thọ

Tự nhiên 2–3 năm. Trong điều kiện nuôi dưỡng lý tưởng 5–12 năm.

FINCH (ZEBRA FINCH)

Tên khoa học / Scientific name: Taeniopygia guttata

Nguồn gốc / Origin

Có nguồn gốc từ Australia, phân bố hầu hết lục địa. Đã được du nhập đến Indonesia và nhiều nơi trên thế giới. Sống ở đồng cỏ và thảo nguyên, đặc biệt gần nguồn nước.

Kích thước / Size

Chiều dài ~10cm. Cân nặng ~12–30g. Là một trong những loài chim nhỏ nhất tại ZooDoo.

Tuổi thọ / Lifespan

Tự nhiên 2–3 năm. Trong điều kiện nuôi dưỡng lý tưởng 5–12 năm.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Loài lưỡng hình (dimorphic) — dễ phân biệt qua màu sắc. Trống có má cam rực rỡ, sọc đen trắng ở ngực (giống sọc ngựa vằn), mỏ đỏ cam đậm. Mái có màu xám toàn thân, mỏ cam nhạt hơn. Con non dưới 2–3 tháng tuổi: cả trống và mái đều trông giống mái, mỏ đen.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Tên "Zebra Finch" (chim sẻ ngựa vằn) xuất phát từ các sọc đen trắng đặc trưng trên ngực con trống.

  2. Loài chim rất được sử dụng trong nghiên cứu khoa học về học ngôn ngữ, phát triển não bộ và di truyền học.

  3. Mỗi con trống có một bài hát độc nhất — chúng học bài hát từ cha và phát triển phong cách riêng khi lớn lên.

  4. Sống thành đàn lớn ~100 cá thể trong tự nhiên, chia thành nhóm ~50 con khi sinh sản.

Nguồn gốc

Có nguồn gốc từ Australia, phân bố hầu hết lục địa. Đã được du nhập đến Indonesia và nhiều nơi trên thế giới. Sống ở đồng cỏ và thảo nguyên, đặc biệt gần nguồn nước.

Phân biệt giới tính

Loài lưỡng hình (dimorphic) — dễ phân biệt qua màu sắc. Trống có má cam rực rỡ, sọc đen trắng ở ngực (giống sọc ngựa vằn), mỏ đỏ cam đậm. Mái có màu xám toàn thân, mỏ cam nhạt hơn. Con non dưới 2–3 tháng tuổi: cả trống và mái đều trông giống mái, mỏ đen.

Sự thật thú vị

  • 1Tên "Zebra Finch" (chim sẻ ngựa vằn) xuất phát từ các sọc đen trắng đặc trưng trên ngực con trống.
  • 2Loài chim rất được sử dụng trong nghiên cứu khoa học về học ngôn ngữ, phát triển não bộ và di truyền học.
  • 3Mỗi con trống có một bài hát độc nhất — chúng học bài hát từ cha và phát triển phong cách riêng khi lớn lên.
  • 4Sống thành đàn lớn ~100 cá thể trong tự nhiên, chia thành nhóm ~50 con khi sinh sản.
Danh sách động vật