KHU B
Cân nặng 800g–1kg. Chiều dài 50cm, sải cánh đến 100cm.
Tự nhiên ~40 năm. Điều kiện lý tưởng hơn 80 năm.
COCKATOO (SULPHUR-CRESTED)
Tên khoa học / Scientific name: Cacatua galerita
Nguồn gốc / Origin
Có nguồn gốc từ Australia, Indonesia, Papua New Guinea.
Kích thước / Size
Cân nặng 800g–1kg. Chiều dài 50cm, sải cánh đến 100cm.
Tuổi thọ / Lifespan
Tự nhiên ~40 năm. Điều kiện lý tưởng hơn 80 năm.
Phân biệt giới tính / Sex Identification
Phương pháp chính xác nhất là phân tích DNA. Mái có mắt đỏ sẫm, trống có mắt đen.
Sinh sản / Reproduction
Mùa sinh sản mùa xuân–hè, khi 3–4 tuổi. Đẻ 2–3 trứng, ấp ~30 ngày. Chung thủy, có thể kết đôi cả đời.
Thông tin thú vị / Fun Facts
Là một trong những loài vẹt thông minh và sống lâu nhất.
Có khả năng bắt chước tiếng người và học trò chơi.
Nguồn gốc
Có nguồn gốc từ Australia, Indonesia, Papua New Guinea.
Phân biệt giới tính
Phương pháp chính xác nhất là phân tích DNA. Mái có mắt đỏ sẫm, trống có mắt đen.
Sinh sản
Mùa sinh sản mùa xuân–hè, khi 3–4 tuổi. Đẻ 2–3 trứng, ấp ~30 ngày. Chung thủy, có thể kết đôi cả đời.
Sự thật thú vị
- 1Là một trong những loài vẹt thông minh và sống lâu nhất.
- 2Có khả năng bắt chước tiếng người và học trò chơi.

