Khu vực
KHU A
Kích thước
Cân nặng 2–10kg (tùy giống).
Tuổi thọ
Tự nhiên 3–8 năm. Điều kiện lý tưởng một số giống đến 12 năm.
THỎ (RABBIT)
Tên khoa học / Scientific name: Oryctolagus cuniculus
Nguồn gốc / Origin
Hơn 300 loài thỏ, phân bố khắp nơi từ thảo nguyên đến vùng lạnh.
Kích thước / Size
Cân nặng 2–10kg (tùy giống).
Tuổi thọ / Lifespan
Tự nhiên 3–8 năm. Điều kiện lý tưởng một số giống đến 12 năm.
Phân biệt giới tính / Sex Identification
Phân biệt dựa vào bộ phận sinh dục. Đực: "buck", cái: "doe", con non: "kit".
Thông tin thú vị / Fun Facts
Răng không bao giờ ngừng phát triển — mỗi con có 28 chiếc răng.
Lỗ tai rất nhạy, mũi có hơn 1 triệu tế bào khứu giác.
Có thể nhảy cao đến 90cm.
Nguồn gốc
Hơn 300 loài thỏ, phân bố khắp nơi từ thảo nguyên đến vùng lạnh.
Phân biệt giới tính
Phân biệt dựa vào bộ phận sinh dục. Đực: "buck", cái: "doe", con non: "kit".
Sự thật thú vị
- 1Răng không bao giờ ngừng phát triển — mỗi con có 28 chiếc răng.
- 2Lỗ tai rất nhạy, mũi có hơn 1 triệu tế bào khứu giác.
- 3Có thể nhảy cao đến 90cm.

