KHU A
Cân nặng ~500g. Chiều dài đến 60cm.
Điều kiện lý tưởng 15–20 năm.
THẰN LẰN LƯỠI XANH (BLUE-TONGUED SKINK)
Tên khoa học / Scientific name: Tiliqua spp.
Nguồn gốc / Origin
Phân bố ở Úc, New Guinea và một số đảo Indonesia.
Kích thước / Size
Cân nặng ~500g. Chiều dài đến 60cm.
Tuổi thọ / Lifespan
Điều kiện lý tưởng 15–20 năm.
Phân biệt giới tính / Sex Identification
Đực có đầu to rộng hơn, vai to và nhỏ dần xuống hông. Cái có cơ thể tròn đầy và đều từ vai xuống hông.
Sinh sản / Reproduction
Cơ chế đặc biệt: đẻ trứng bên trong cơ thể và trứng nở bên trong (noãn thai sinh). Đẻ 10–20 con/lần, kéo dài ~100 ngày.
Thông tin thú vị / Fun Facts
Thường sống trong hang của nhện sói hoặc nhện tarantula.
Lưỡi màu xanh đặc biệt dùng để cảnh báo kẻ thù — kẻ săn mồi có thể nhầm là có độc.
Nguồn gốc
Phân bố ở Úc, New Guinea và một số đảo Indonesia.
Phân biệt giới tính
Đực có đầu to rộng hơn, vai to và nhỏ dần xuống hông. Cái có cơ thể tròn đầy và đều từ vai xuống hông.
Sinh sản
Cơ chế đặc biệt: đẻ trứng bên trong cơ thể và trứng nở bên trong (noãn thai sinh). Đẻ 10–20 con/lần, kéo dài ~100 ngày.
Sự thật thú vị
- 1Thường sống trong hang của nhện sói hoặc nhện tarantula.
- 2Lưỡi màu xanh đặc biệt dùng để cảnh báo kẻ thù — kẻ săn mồi có thể nhầm là có độc.

