KHU A
Cân nặng trung bình 1–1,6kg.
Trung bình 10–15 năm.
GÀ SAO (GUINEA FOWL)
Tên khoa học / Scientific name: Numididae
Nguồn gốc / Origin
Thuộc bộ Gà (Galliformes), phân bố ở vùng phụ cận Sahara, Châu Phi.
Kích thước / Size
Cân nặng trung bình 1–1,6kg.
Tuổi thọ / Lifespan
Trung bình 10–15 năm.
Phân biệt giới tính / Sex Identification
Ngoại hình gần giống nhau. Phân biệt qua: tiếng kêu (trống rời rạc, mái 2 âm tiết), sừng (trống đậm hơn), mào (trống to đỏ hơn), mũi (trống rộng hơn).
Sinh sản / Reproduction
Mái đẻ tới 100 trứng/năm. Ấp ~1 tháng. Sau 3–5 năm tuổi, tỷ lệ đẻ giảm dần.
Thông tin thú vị / Fun Facts
Bay cao đến 12m và chạy với tốc độ 35km/h.
Ngủ trên cây vào buổi tối.
Nguồn gốc
Thuộc bộ Gà (Galliformes), phân bố ở vùng phụ cận Sahara, Châu Phi.
Phân biệt giới tính
Ngoại hình gần giống nhau. Phân biệt qua: tiếng kêu (trống rời rạc, mái 2 âm tiết), sừng (trống đậm hơn), mào (trống to đỏ hơn), mũi (trống rộng hơn).
Sinh sản
Mái đẻ tới 100 trứng/năm. Ấp ~1 tháng. Sau 3–5 năm tuổi, tỷ lệ đẻ giảm dần.
Sự thật thú vị
- 1Bay cao đến 12m và chạy với tốc độ 35km/h.
- 2Ngủ trên cây vào buổi tối.

