Zone
KHU C
Size
Cân nặng 14–18kg. Chiều cao ~90cm. Chiều dài đầu-đuôi ~120cm.
Lifespan
Khoảng 8–15 năm.
WALLABY (BENNETT'S WALLABY)
Tên khoa học / Scientific name: Macropus rufogriseus
Nguồn gốc / Origin
Wallaby là một trong hơn 50 loài Kangaroo của Australia. Bennett's Wallaby phân bố chủ yếu ở Tasmania.
Kích thước / Size
Cân nặng 14–18kg. Chiều cao ~90cm. Chiều dài đầu-đuôi ~120cm.
Tuổi thọ / Lifespan
Khoảng 8–15 năm.
Phân biệt giới tính / Sex Identification
Cái có túi mẹ. Đực thường vạm vỡ và lớn hơn cái.
Thông tin thú vị / Fun Facts
Wallaby và Kangaroo không thể đi lùi — biểu tượng tiến bộ trên quốc huy Australia.
Có thể nhảy cao hơn 1,5m và di chuyển tốc độ hơn 30km/h.
Kangaroo con được gọi là Joey.
Trong túi mẹ có nhiều hơn 2 núm vú.
Origin
Wallaby là một trong hơn 50 loài Kangaroo của Australia. Bennett's Wallaby phân bố chủ yếu ở Tasmania.
Sex Identification
Cái có túi mẹ. Đực thường vạm vỡ và lớn hơn cái.
Fun Facts
- 1Wallaby và Kangaroo không thể đi lùi — biểu tượng tiến bộ trên quốc huy Australia.
- 2Có thể nhảy cao hơn 1,5m và di chuyển tốc độ hơn 30km/h.
- 3Kangaroo con được gọi là Joey.
- 4Trong túi mẹ có nhiều hơn 2 núm vú.

