Zone
KHU C
Size
Chiều cao 100–140cm. Cân nặng 80–170kg.
Lifespan
Pony có tuổi thọ cao hơn ngựa thường: 30–40 năm (ngựa thường 25–30 năm).
PONY
Tên khoa học / Scientific name: Equus ferus caballus
Nguồn gốc / Origin
Giống ngựa nhỏ đến từ United Kingdom (Shetland, Scottish Highlands, Wales, v.v.).
Kích thước / Size
Chiều cao 100–140cm. Cân nặng 80–170kg.
Tuổi thọ / Lifespan
Pony có tuổi thọ cao hơn ngựa thường: 30–40 năm (ngựa thường 25–30 năm).
Phân biệt giới tính / Sex Identification
Phân biệt dựa vào bộ phận sinh dục.
Thông tin thú vị / Fun Facts
Pony có sức mạnh lớn hơn so với ngựa cùng kích thước.
Có 2 điểm mù: phía trước mặt và phía sau cơ thể.
Có thể ngủ đứng hoặc nằm. Tốc độ trung bình 40km/h, tối đa ~80km/h.
Origin
Giống ngựa nhỏ đến từ United Kingdom (Shetland, Scottish Highlands, Wales, v.v.).
Sex Identification
Phân biệt dựa vào bộ phận sinh dục.
Fun Facts
- 1Pony có sức mạnh lớn hơn so với ngựa cùng kích thước.
- 2Có 2 điểm mù: phía trước mặt và phía sau cơ thể.
- 3Có thể ngủ đứng hoặc nằm. Tốc độ trung bình 40km/h, tối đa ~80km/h.

