ZooDoo — Zoo & Cafe
LLAMA
All Animals
THÚ

LLAMA

Lama glama

Zone

KHU C

Size

Cân nặng 100–190kg. Chiều cao ~1,7–1,8m.

Lifespan

Trung bình ~20 năm.

LLAMA

Tên khoa học / Scientific name: Lama glama

Nguồn gốc / Origin

Phân bố ở dãy Andes Nam Mỹ. Được người Peru nuôi dưỡng từ hơn 4.000 năm trước.

Kích thước / Size

Cân nặng 100–190kg. Chiều cao ~1,7–1,8m.

Tuổi thọ / Lifespan

Trung bình ~20 năm.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Phân biệt dựa vào bộ phận sinh dục.

Sinh sản / Reproduction

Sẵn sàng sinh sản khi trên 2 tuổi (cái cần đạt tối thiểu 40kg). Mang thai ~342 ngày. Con sinh ra nặng 7–14kg.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Có thể mang vác 20–30% trọng lượng cơ thể.

  2. Khuôn mặt dài, tai dài hình quả chuối, lưng thẳng (khác với Alpaca có lưng cong tròn).

  3. Giống Alpaca, Llama phun khi cảm thấy khó chịu.

Origin

Phân bố ở dãy Andes Nam Mỹ. Được người Peru nuôi dưỡng từ hơn 4.000 năm trước.

Sex Identification

Phân biệt dựa vào bộ phận sinh dục.

Reproduction

Sẵn sàng sinh sản khi trên 2 tuổi (cái cần đạt tối thiểu 40kg). Mang thai ~342 ngày. Con sinh ra nặng 7–14kg.

Fun Facts

  • 1Có thể mang vác 20–30% trọng lượng cơ thể.
  • 2Khuôn mặt dài, tai dài hình quả chuối, lưng thẳng (khác với Alpaca có lưng cong tròn).
  • 3Giống Alpaca, Llama phun khi cảm thấy khó chịu.
All Animals