ZooDoo — Zoo & Cafe
CỪU (SHEEP)
All Animals
THÚ

CỪU (SHEEP)

Ovis aries

Zone

KHU C

Size

Tùy giống, cân nặng có thể lên đến 150kg.

Lifespan

Tự nhiên 10–12 năm. Điều kiện lý tưởng một số giống đến 20 năm.

CỪU (SHEEP)

Tên khoa học / Scientific name: Ovis aries

Nguồn gốc / Origin

Hơn 1.000 giống cừu trên thế giới. Vật nuôi lịch sử lâu đời, được con người nuôi từ 6.000 năm trước.

Kích thước / Size

Tùy giống, cân nặng có thể lên đến 150kg.

Tuổi thọ / Lifespan

Tự nhiên 10–12 năm. Điều kiện lý tưởng một số giống đến 20 năm.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Phân biệt qua bộ phận sinh dục. Khi trưởng thành, cừu đực phát triển sừng.

Sinh sản / Reproduction

Đực trưởng thành lúc 5–7 tháng. Cái trưởng thành lúc 5–12 tháng. Mang thai ~147 ngày.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Một số giống cừu có đồng tử hình chữ nhật giúp tầm nhìn rộng 270–320 độ.

  2. Cừu có trí nhớ tốt — ghi nhớ được 50 khuôn mặt đồng loại trong 2 năm.

  3. Cừu con thường nhảy lên khi cảm thấy phấn khích.

  4. Không có răng cửa ở hàm trên — thay bằng vòm miệng cứng.

Origin

Hơn 1.000 giống cừu trên thế giới. Vật nuôi lịch sử lâu đời, được con người nuôi từ 6.000 năm trước.

Sex Identification

Phân biệt qua bộ phận sinh dục. Khi trưởng thành, cừu đực phát triển sừng.

Reproduction

Đực trưởng thành lúc 5–7 tháng. Cái trưởng thành lúc 5–12 tháng. Mang thai ~147 ngày.

Fun Facts

  • 1Một số giống cừu có đồng tử hình chữ nhật giúp tầm nhìn rộng 270–320 độ.
  • 2Cừu có trí nhớ tốt — ghi nhớ được 50 khuôn mặt đồng loại trong 2 năm.
  • 3Cừu con thường nhảy lên khi cảm thấy phấn khích.
  • 4Không có răng cửa ở hàm trên — thay bằng vòm miệng cứng.
All Animals