ZooDoo — Zoo & Cafe
THIÊN NGA (SWANS)
All Animals
CHIM

THIÊN NGA (SWANS)

Cygnus spp. / Thiên nga đen: Cygnus atratus

Zone

KHU B

Size

Cân nặng 9–15kg. Chiều dài ~1,5m. Trống lớn hơn mái.

Lifespan

Tự nhiên 7–10 năm. Điều kiện lý tưởng 10–20 năm.

THIÊN NGA (SWANS)

Tên khoa học / Scientific name: Cygnus spp. / Thiên nga đen: Cygnus atratus

Nguồn gốc / Origin

Chủ yếu ở vùng ôn đới Châu Âu, Châu Á, Bắc Mỹ. Thiên nga đen là động vật bản địa Australia.

Kích thước / Size

Cân nặng 9–15kg. Chiều dài ~1,5m. Trống lớn hơn mái.

Tuổi thọ / Lifespan

Tự nhiên 7–10 năm. Điều kiện lý tưởng 10–20 năm.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Trống có u (knob) trên đầu lớn hơn, cổ to dày hơn, kích thước lớn hơn mái.

Sinh sản / Reproduction

Mùa sinh sản tháng 3–6. Đẻ 5–12 trứng, ấp 35–42 ngày. Thiên nga con (Cygnet) có lông xám khi mới nở, chuyển nâu lúc 6 tháng, trắng lúc 1 tuổi.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Khi kết đôi, cặp thiên nga chạm đầu vào ngực nhau tạo thành hình trái tim.

  2. Biểu tượng của bang Western Australia là thiên nga đen.

  3. Sau khi kết đôi, thiên nga thường sống chung suốt đời.

Origin

Chủ yếu ở vùng ôn đới Châu Âu, Châu Á, Bắc Mỹ. Thiên nga đen là động vật bản địa Australia.

Sex Identification

Trống có u (knob) trên đầu lớn hơn, cổ to dày hơn, kích thước lớn hơn mái.

Reproduction

Mùa sinh sản tháng 3–6. Đẻ 5–12 trứng, ấp 35–42 ngày. Thiên nga con (Cygnet) có lông xám khi mới nở, chuyển nâu lúc 6 tháng, trắng lúc 1 tuổi.

Fun Facts

  • 1Khi kết đôi, cặp thiên nga chạm đầu vào ngực nhau tạo thành hình trái tim.
  • 2Biểu tượng của bang Western Australia là thiên nga đen.
  • 3Sau khi kết đôi, thiên nga thường sống chung suốt đời.
All Animals