ZooDoo — Zoo & Cafe
RAINBOW LORIKEET
All Animals
CHIM/VẸT

RAINBOW LORIKEET

Trichoglossus moluccanus

Zone

KHU B

Size

Cân nặng 75–157g. Chiều dài 25–30cm.

Lifespan

Tuổi thọ 7–30 năm tùy điều kiện nuôi dưỡng.

RAINBOW LORIKEET

Tên khoa học / Scientific name: Trichoglossus moluccanus

Nguồn gốc / Origin

Phân bố ở Australia.

Kích thước / Size

Cân nặng 75–157g. Chiều dài 25–30cm.

Tuổi thọ / Lifespan

Tuổi thọ 7–30 năm tùy điều kiện nuôi dưỡng.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Phân tích DNA là phương pháp chính xác nhất. Trống thực hiện điệu nhảy đặc trưng khi kết đôi.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Có lưỡi đặc biệt có lông nhỏ để hút mật hoa và phấn hoa.

  2. Là loài vẹt có màu sắc sặc sỡ nhất: đầu xanh tím, ngực cam, cánh xanh lá.

Origin

Phân bố ở Australia.

Sex Identification

Phân tích DNA là phương pháp chính xác nhất. Trống thực hiện điệu nhảy đặc trưng khi kết đôi.

Fun Facts

  • 1Có lưỡi đặc biệt có lông nhỏ để hút mật hoa và phấn hoa.
  • 2Là loài vẹt có màu sắc sặc sỡ nhất: đầu xanh tím, ngực cam, cánh xanh lá.
All Animals