ZooDoo — Zoo & Cafe
SÓC BẮC MỸ (PRAIRIE DOG)
All Animals
THÚ

SÓC BẮC MỸ (PRAIRIE DOG)

Cynomys ludovicianus (Black-tailed Prairie Dog)

Zone

KHU A

Size

Chiều dài thân 28–40cm (kể cả đuôi). Cân nặng 0,5–1,5kg.

Lifespan

Tự nhiên 3–8 năm (cái sống lâu hơn đực). Điều kiện nuôi dưỡng lý tưởng đến 10–12 năm.

SÓC BẮC MỸ (PRAIRIE DOG)

Tên khoa học / Scientific name: Cynomys ludovicianus (Black-tailed Prairie Dog)

Nguồn gốc / Origin

Có nguồn gốc từ các đồng cỏ Bắc Mỹ (Colorado, Kansas, Montana, Nebraska, Texas…). Mặc dù tên gọi là "Prairie Dog" (chó thảo nguyên), đây thực chất là loài gặm nhấm thuộc họ Sóc (Sciuridae), không phải chó.

Kích thước / Size

Chiều dài thân 28–40cm (kể cả đuôi). Cân nặng 0,5–1,5kg.

Tuổi thọ / Lifespan

Tự nhiên 3–8 năm (cái sống lâu hơn đực). Điều kiện nuôi dưỡng lý tưởng đến 10–12 năm.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Đực thường nặng hơn cái (đực 850–1.675g, cái 705–1.050g). Phân biệt chính xác nhất dựa vào bộ phận sinh dục.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Tên "Prairie Dog" xuất phát từ tiếng kêu giống tiếng sủa của chó — thực chất là loài gặm nhấm họ Sóc.

  2. Sống trong các "thị trấn" (prairie dog towns) — hệ thống hang ngầm phức tạp với hàng nghìn cá thể.

  3. Có ngôn ngữ giao tiếp rất phức tạp: có thể "mô tả" màu sắc, hình dạng và kích thước của kẻ thù qua tiếng kêu.

  4. Là loài "keystone species" — sự hiện diện của chúng đóng vai trò then chốt cho toàn bộ hệ sinh thái đồng cỏ.

  5. Vào mùa đông không ngủ đông hoàn toàn mà trải qua trạng thái torpor (ngủ lơ mơ).

Origin

Có nguồn gốc từ các đồng cỏ Bắc Mỹ (Colorado, Kansas, Montana, Nebraska, Texas…). Mặc dù tên gọi là "Prairie Dog" (chó thảo nguyên), đây thực chất là loài gặm nhấm thuộc họ Sóc (Sciuridae), không phải chó.

Sex Identification

Đực thường nặng hơn cái (đực 850–1.675g, cái 705–1.050g). Phân biệt chính xác nhất dựa vào bộ phận sinh dục.

Fun Facts

  • 1Tên "Prairie Dog" xuất phát từ tiếng kêu giống tiếng sủa của chó — thực chất là loài gặm nhấm họ Sóc.
  • 2Sống trong các "thị trấn" (prairie dog towns) — hệ thống hang ngầm phức tạp với hàng nghìn cá thể.
  • 3Có ngôn ngữ giao tiếp rất phức tạp: có thể "mô tả" màu sắc, hình dạng và kích thước của kẻ thù qua tiếng kêu.
  • 4Là loài "keystone species" — sự hiện diện của chúng đóng vai trò then chốt cho toàn bộ hệ sinh thái đồng cỏ.
  • 5Vào mùa đông không ngủ đông hoàn toàn mà trải qua trạng thái torpor (ngủ lơ mơ).
All Animals