ZooDoo — Zoo & Cafe
RÙA SULCATA (AFRICAN SPURRED TORTOISE)
All Animals
BÒ SÁT

RÙA SULCATA (AFRICAN SPURRED TORTOISE)

Centrochelys sulcata

Zone

KHU A

Size

Loài rùa cạn lớn thứ 3 thế giới. Cân nặng trung bình ~50kg, một số đến 80–100kg. Chiều dài 50–80cm.

Lifespan

Hơn 50 năm. Một số cá thể đạt hơn 70 năm.

RÙA SULCATA (AFRICAN SPURRED TORTOISE)

Tên khoa học / Scientific name: Centrochelys sulcata

Nguồn gốc / Origin

Phân bố chủ yếu ở sa mạc Sahara và Sahel, Châu Phi.

Kích thước / Size

Loài rùa cạn lớn thứ 3 thế giới. Cân nặng trung bình ~50kg, một số đến 80–100kg. Chiều dài 50–80cm.

Tuổi thọ / Lifespan

Hơn 50 năm. Một số cá thể đạt hơn 70 năm.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Đực lớn hơn; đuôi đực dài hơn; yếm đực lõm, hình V rộng; mai đực cụp xuống yếm. Con non cần phân tích DNA.

Sinh sản / Reproduction

Mùa sinh sản tháng 9–11 (sau mùa mưa). Đẻ 15–30 trứng/tổ, ấp 90–120 ngày. ~28°C → đực; ~32°C → cái. Đực trưởng thành lúc 5 tuổi, cái cần đến 15 tuổi.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Loài rùa cạn lớn thứ 3 thế giới.

  2. Thức ăn chủ yếu là cỏ và các loại cây mọng nước.

Origin

Phân bố chủ yếu ở sa mạc Sahara và Sahel, Châu Phi.

Sex Identification

Đực lớn hơn; đuôi đực dài hơn; yếm đực lõm, hình V rộng; mai đực cụp xuống yếm. Con non cần phân tích DNA.

Reproduction

Mùa sinh sản tháng 9–11 (sau mùa mưa). Đẻ 15–30 trứng/tổ, ấp 90–120 ngày. ~28°C → đực; ~32°C → cái. Đực trưởng thành lúc 5 tuổi, cái cần đến 15 tuổi.

Fun Facts

  • 1Loài rùa cạn lớn thứ 3 thế giới.
  • 2Thức ăn chủ yếu là cỏ và các loại cây mọng nước.
All Animals