Khu A
Cân nặng 5–14kg. Chiều dài thân 50–90cm.
Tự nhiên 3–4 năm. Điều kiện lý tưởng lên đến 20 năm.
RACCOON
Tên khoa học / Scientific name: Procyon lotor
Nguồn gốc / Origin
Phân bố nhiều ở Bắc Mỹ.
Kích thước / Size
Cân nặng 5–14kg. Chiều dài thân 50–90cm.
Tuổi thọ / Lifespan
Tự nhiên 3–4 năm. Điều kiện lý tưởng lên đến 20 năm.
Phân biệt giới tính / Sex Identification
Cái có bộ phận sinh dục gần hậu môn. Đực có dương vật gần bụng (tương tự chó). Đực có khuôn mặt lớn hơn.
Sinh sản / Reproduction
Cái sinh sản khi 1 tuổi, đực khi 2 tuổi. 1 lần/năm, thường vào mùa đông. Mang thai ~60 ngày. Đẻ 1–7 con (trung bình 3–4).
Thông tin thú vị / Fun Facts
Raccoon có thói quen rửa thức ăn trước khi ăn.
Có đôi tay khéo léo: leo trèo, cầm nắm, thậm chí mở cửa nhà.
Là loài ăn tạp: trái cây, lưỡng cư, cá và động vật nhỏ.
Origin
Phân bố nhiều ở Bắc Mỹ.
Sex Identification
Cái có bộ phận sinh dục gần hậu môn. Đực có dương vật gần bụng (tương tự chó). Đực có khuôn mặt lớn hơn.
Reproduction
Cái sinh sản khi 1 tuổi, đực khi 2 tuổi. 1 lần/năm, thường vào mùa đông. Mang thai ~60 ngày. Đẻ 1–7 con (trung bình 3–4).
Fun Facts
Raccoon có thói quen rửa thức ăn trước khi ăn.
Có đôi tay khéo léo: leo trèo, cầm nắm, thậm chí mở cửa nhà.
Là loài ăn tạp: trái cây, lưỡng cư, cá và động vật nhỏ.

