ZooDoo — Zoo & Cafe
ĐÀ ĐIỂU (OSTRICH)
All Animals
CHIM

ĐÀ ĐIỂU (OSTRICH)

Struthio camelus

Zone

KHU A

Size

Loài chim lớn nhất thế giới. Chiều cao 2–2,5m. Cân nặng 60–140kg.

Lifespan

Trung bình 30–40 năm. Điều kiện lý tưởng có thể hơn 50 năm.

ĐÀ ĐIỂU (OSTRICH)

Tên khoa học / Scientific name: Struthio camelus

Nguồn gốc / Origin

Phân bố chủ yếu ở thảo nguyên và sa mạc Châu Phi.

Kích thước / Size

Loài chim lớn nhất thế giới. Chiều cao 2–2,5m. Cân nặng 60–140kg.

Tuổi thọ / Lifespan

Trung bình 30–40 năm. Điều kiện lý tưởng có thể hơn 50 năm.

Phân biệt giới tính / Sex Identification

Trống có lông đen, mỏ đỏ. Mái có lông xám. Con non lông xám như mái, thay lông lúc 9 tháng tuổi.

Sinh sản / Reproduction

Mùa sinh sản tháng 6–10. Mái đẻ 10–15 trứng/mùa, mỗi trứng nặng ~1,5kg. Ấp ~40 ngày. Trống ấp ban đêm, mái ban ngày.

Thông tin thú vị / Fun Facts

  1. Loài chim chạy nhanh nhất thế giới: 60–97 km/h, mỗi bước dài 3–5m.

  2. Không thể bay — cánh dùng để giữ thăng bằng khi chạy.

  3. Có đôi mắt to nhất trong các loài vật sống trên cạn (đường kính ~5cm).

  4. Nuốt sỏi nhỏ để giúp nghiền nát thức ăn trong dạ dày cơ.

Origin

Phân bố chủ yếu ở thảo nguyên và sa mạc Châu Phi.

Sex Identification

Trống có lông đen, mỏ đỏ. Mái có lông xám. Con non lông xám như mái, thay lông lúc 9 tháng tuổi.

Reproduction

Mùa sinh sản tháng 6–10. Mái đẻ 10–15 trứng/mùa, mỗi trứng nặng ~1,5kg. Ấp ~40 ngày. Trống ấp ban đêm, mái ban ngày.

Fun Facts

  • 1Loài chim chạy nhanh nhất thế giới: 60–97 km/h, mỗi bước dài 3–5m.
  • 2Không thể bay — cánh dùng để giữ thăng bằng khi chạy.
  • 3Có đôi mắt to nhất trong các loài vật sống trên cạn (đường kính ~5cm).
  • 4Nuốt sỏi nhỏ để giúp nghiền nát thức ăn trong dạ dày cơ.
All Animals