KHU A
Chiều dài thân 80–100cm (không tính đuôi). Đuôi có thể dài đến 1,5m. Cân nặng 3–6kg. Trống có 100–150 lông đuôi.
Trung bình 15–20 năm. Điều kiện lý tưởng có thể đạt 40–50 năm.
CHIM CÔNG (PEAFOWLS)
Tên khoa học / Scientific name: Pavo cristatus
Nguồn gốc / Origin
Chủ yếu ở Nam Á (India, Sri Lanka), đã du nhập đến nhiều nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Kích thước / Size
Chiều dài thân 80–100cm (không tính đuôi). Đuôi có thể dài đến 1,5m. Cân nặng 3–6kg. Trống có 100–150 lông đuôi.
Tuổi thọ / Lifespan
Trung bình 15–20 năm. Điều kiện lý tưởng có thể đạt 40–50 năm.
Phân biệt giới tính / Sex Identification
Trống có lông rực rỡ, đuôi dài chiếm tới 60% chiều dài cơ thể, có cựa. Mái có lông nhạt màu để ẩn nấp khi ấp trứng.
Sinh sản / Reproduction
Mùa sinh sản cuối tháng 2 – tháng 8. Trống xòe đuôi thu hút mái. Mái tự ấp trứng và nuôi con. Đẻ 3–6 trứng/mùa, ấp 28–30 ngày. Trống trưởng thành lúc 3 tuổi, mái lúc 2 tuổi.
Thông tin thú vị / Fun Facts
Chim công trắng có hội chứng bạch thể (leucism), không phải bạch tạng — mắt vẫn có màu tối.
Chim công ngũ sắc có thể là kết quả lai tạo giữa công trắng và công xanh Ấn Độ.
Là loài ăn tạp: côn trùng, động vật nhỏ và thực vật.
Origin
Chủ yếu ở Nam Á (India, Sri Lanka), đã du nhập đến nhiều nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam.
Sex Identification
Trống có lông rực rỡ, đuôi dài chiếm tới 60% chiều dài cơ thể, có cựa. Mái có lông nhạt màu để ẩn nấp khi ấp trứng.
Reproduction
Mùa sinh sản cuối tháng 2 – tháng 8. Trống xòe đuôi thu hút mái. Mái tự ấp trứng và nuôi con. Đẻ 3–6 trứng/mùa, ấp 28–30 ngày. Trống trưởng thành lúc 3 tuổi, mái lúc 2 tuổi.
Fun Facts
- 1Chim công trắng có hội chứng bạch thể (leucism), không phải bạch tạng — mắt vẫn có màu tối.
- 2Chim công ngũ sắc có thể là kết quả lai tạo giữa công trắng và công xanh Ấn Độ.
- 3Là loài ăn tạp: côn trùng, động vật nhỏ và thực vật.

